Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

Thì·Intermediate

Chưa học

Bài giảngThì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

Mục tiêu: Nắm vững cấu trúc và dấu hiệu thì Tương lai tiếp diễn để làm tốt Part 5 và 6.

Định nghĩa

Thì Tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Trong TOEIC, thì này thường dùng cho lịch trình công tác hoặc sự kiện đã lên kế hoạch.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + will be + V-ingI will be working. (Tôi sẽ đang làm việc.)
Phủ địnhS + won't be + V-ingHe won't be coming. (Anh ấy sẽ không đến.)
Nghi vấnWill + S + be + V-ing?Will they be attending? (Họ sẽ tham dự chứ?)

Cách dùng

  • Hành động tại thời điểm cụ thể: Diễn tả sự việc đang xảy ra ở mốc giờ rõ ràng trong tương lai. Ví dụ: At 9 AM tomorrow, I will be attending a meeting. (Lúc 9 giờ sáng mai, tôi sẽ đang họp.)
  • Hành động bị chen ngang: Diễn tả hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào ở tương lai. Ví dụ: She will be waiting when you arrive. (Cô ấy sẽ đang đợi khi bạn đến.)
  • Lịch trình công việc: Diễn tả sự việc sẽ xảy ra theo kế hoạch hoặc lịch trình công sở sẵn có. Ví dụ: The director will be visiting our branch next week. (Giám đốc sẽ thăm chi nhánh tuần tới.)

So sánh nhanh

Tiêu chíTương lai tiếp diễnTương lai đơn
Ý nghĩaHành động đang diễn ra tại mốc cụ thểQuyết định bộc phát hoặc dự đoán
Dấu hiệuat this time tomorrow, at 8 PM tomorrowtomorrow, next week, I think, probably
Ví dụI will be working at 8 AM. (Tôi sẽ đang làm việc lúc 8h.)I will work tomorrow. (Tôi sẽ làm việc ngày mai.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: at this time tomorrow, at + giờ + tương lai, all day tomorrow, during this time, this time next week
  • Vị trí: Đi cùng trạng từ thời gian cụ thể hoặc mệnh đề when + Hiện tại đơn.

Ví dụ chuẩn

  • The IT team will be updating the server at midnight. (Đội CNTT sẽ đang nâng cấp máy chủ vào lúc nửa đêm.)
  • Our manager will be presenting the budget plan at 10 AM tomorrow. (Quản lý của chúng tôi sẽ đang trình bày kế hoạch ngân sách vào 10 giờ sáng mai.)
  • Ms. Green will be attending a business conference all next week. (Bà Green sẽ đang tham dự hội thảo kinh doanh suốt tuần tới.)

Lỗi thường gặp

  • Sai: At 8 AM tomorrow, we will discuss the project. → Đúng: At 8 AM tomorrow, we will be discussing the project. (Có mốc giờ cụ thể ở tương lai phải dùng Tương lai tiếp diễn.)
  • Sai: When he comes tomorrow, I will be wait for him. → Đúng: When he comes tomorrow, I will be waiting for him. (Sau "will be" phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.)

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Thấy mốc giờ cụ thể ở tương lai như at + giờ + tomorrow thì ưu tiên chọn ngay will be + V-ing.

  • Thấy at this time tomorrow hoặc at + giờ + tương lai → chọn will be + V-ing.
  • Trong mệnh đề có when + hiện tại đơn, vế còn lại diễn tả hành động đang diễn ra → chọn Tương lai tiếp diễn.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan