Thì Quá khứ đơn (Past Simple)

Thì·Beginner

Chưa học

Bài giảngThì Quá khứ đơn (Past Simple)

Mục tiêu: Học xong bài này bạn sẽ sử dụng thành thạo thì quá khứ đơn trong TOEIC Part 5 và 6.

Định nghĩa

Thì Quá khứ đơn (Past Simple) dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Thì này thường đi kèm với thời gian xác định rõ ràng.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + V-ed / V2He signed it yesterday. (Anh ấy đã ký.)
Phủ địnhS + did not (didn't) + V-infShe didn't come. (Cô ấy không đến.)
Nghi vấnDid + S + V-inf?Did you call? (Bạn đã gọi chưa?)

Cách dùng

  • Hành động đã kết thúc: Diễn tả sự việc đã xảy ra và chấm dứt hẳn trong quá khứ. Ví dụ: The CEO visited the branch last week. (Tổng giám đốc đã thăm chi nhánh tuần trước.)
  • Chuỗi hành động: Diễn tả các hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ. Ví dụ: He opened the letter and read it. (Anh ấy đã mở thư và đọc nó.)
  • Thói quen quá khứ: Diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Ví dụ: She worked late every day last month. (Cô ấy đã làm việc muộn mỗi ngày vào tháng trước.)

So sánh nhanh

Tiêu chíQuá khứ đơnHiện tại hoàn thành
Ý nghĩaĐã chấm dứt trong quá khứCòn liên quan đến hiện tại
Dấu hiệuyesterday, ago, last weekalready, since, for, ever
Ví dụI lost it yesterday. (Tôi đã mất.)I have lost it. (Tôi đã làm mất.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: yesterday, ago, last (week/month/year), in 2020, previously
  • Vị trí: Tín hiệu thời gian thường đứng ở đầu câu hoặc cuối câu trong bài thi TOEIC.

Ví dụ chuẩn

  • The board approved the new budget proposal yesterday. (Hội đồng quản trị đã phê duyệt đề xuất ngân sách mới vào ngày hôm qua.)
  • Mr. Tanaka submitted his quarterly report two days ago. (Ông Tanaka đã nộp báo cáo quý của mình cách đây hai ngày.)
  • The company launched a new product line last month. (Công ty đã ra mắt một dòng sản phẩm mới vào tháng trước.)

Lỗi thường gặp

  • Sai: He has submitted the report yesterday.Đúng: He submitted the report yesterday. (Có thời gian xác định "yesterday" nên không dùng hiện tại hoàn thành.)
  • Sai: They didn't attended the meeting.Đúng: They didn't attend the meeting. (Sau trợ động từ "didn't" phải dùng động từ nguyên thể.)

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Thấy mốc thời gian rõ ràng trong quá khứ như ago, yesterday, last + time thì chọn ngay động từ V2/ed.

  • Thấy ago, yesterday, last → chọn động từ chia thì quá khứ đơn V-ed/V2.
  • Thấy didn't hoặc did → chọn ngay động từ nguyên thể không to.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan