Bài giảng— Thì Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous)
Định nghĩa
Thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous) được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Nó nhấn mạnh tính liên tục và quá trình của hành động, thường đóng vai trò làm bối cảnh cho một hành động khác xen vào.
Công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + was/were + V-ing | The team was discussing the quarterly budget. |
| Phủ định | S + wasn't/weren't + V-ing | Ms. Lee wasn't attending the meeting at that time. |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? | Were you preparing the presentation all morning? |
Cách dùng
- Hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ: Thời điểm này thường được chỉ rõ bằng
at + giờhoặcat this time + mốc quá khứ. (At 3 PM yesterday, I was interviewing a new candidate. — Vào 3 giờ chiều hôm qua, tôi đang phỏng vấn một ứng viên mới.) - Hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào: Hành động đang diễn ra (dài) dùng Quá khứ tiếp diễn, hành động xen vào (ngắn) dùng Quá khứ đơn. (He was reviewing the contract when his manager called. — Anh ấy đang xem lại hợp đồng thì quản lý của anh ấy gọi điện.)
- Hai hay nhiều hành động xảy ra song song trong quá khứ: Thường được nối với nhau bằng
while. (While I was writing the report, my colleagues were making phone calls to clients. — Trong khi tôi đang viết báo cáo, các đồng nghiệp của tôi đang gọi điện cho khách hàng.) - Mô tả bối cảnh hoặc không khí của một câu chuyện/sự việc: Các hành động này tạo nền cho sự kiện chính. (The sun was shining, and the employees were arriving for the annual company picnic. — Mặt trời đang chiếu sáng, và các nhân viên đang đến cho buổi dã ngoại hàng năm của công ty.)
Bảng so sánh
Bảng so sánh thì Quá khứ Tiếp diễn và Quá khứ Đơn (Past Simple).
| Tiêu chí | Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous) | Quá khứ Đơn (Past Simple) |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Hành động đang diễn ra tại một thời điểm quá khứ. | Hành động đã bắt đầu và kết thúc trong quá khứ. |
| Dấu hiệu | while, at 5 PM yesterday, at that moment | yesterday, last week, ago, in 2010 |
| Ví dụ đúng | He was talking on the phone when I arrived. | He talked on the phone for an hour yesterday. |
| Lỗi thường gặp | Dùng cho hành động ngắn, dứt khoát. | Dùng làm hành động nền cho hành động khác xen vào. |
Dấu hiệu nhận biết
- Từ khoá: at that time, at that moment, at + [giờ] + [thời gian quá khứ] (e.g., at 8 AM yesterday), while, when (trong cấu trúc một hành động xen vào một hành động khác).
Ví dụ chuẩn
- The marketing team was preparing for the product launch all last week. — (Đội marketing đã chuẩn bị cho buổi ra mắt sản phẩm suốt cả tuần trước.) — Ghi chú: Nhấn mạnh quá trình kéo dài 'all last week'.
- While the director was delivering his speech, the projector suddenly stopped working. — (Trong khi giám đốc đang phát biểu, máy chiếu đột ngột ngừng hoạt động.) — Ghi chú: Hành động 'delivering speech' đang diễn ra thì hành động 'stopped working' xen vào.
- At this time last Monday, we were flying to the conference in Singapore. — (Vào giờ này thứ Hai tuần trước, chúng tôi đang bay đến hội nghị ở Singapore.) — Ghi chú: Hành động 'flying' đang diễn ra tại một thời điểm rất cụ thể trong quá khứ.
Lỗi sai thường gặp
- Sai: I was seeing the email notification a moment ago. → Đúng: I saw the email notification a moment ago. (Động từ chỉ nhận thức 'see' không chia ở dạng tiếp diễn.)
- Sai: When she was reviewing the files, she was finding a critical error. → Đúng: While she was reviewing the files, she found a critical error. (Hành động 'tìm thấy' ('find') là hành động ngắn, xen vào, nên dùng Quá khứ đơn.)
- Sai: The clients were waiting in the lobby when the manager arrived. → Đúng: The clients were waiting in the lobby when the manager arrived. (Câu này đúng ngữ pháp, nhưng người học thường nhầm chia 'waited' thay vì 'were waiting' cho hành động nền.)
- Sai: They discussed the issue while the system was crashing. → Đúng: They were discussing the issue when the system crashed. (Hành động 'thảo luận' là hành động nền kéo dài, còn 'sập hệ thống' là hành động xen vào bất ngờ.)
Mẹo làm bài TOEIC
- Thấy
while→ ưu tiên chọn Quá khứ Tiếp diễn: Nếu một vế cówhilevà vế kia ở Quá khứ Đơn, chỗ trống trong vếwhilegần như chắc chắn là Quá khứ Tiếp diễn. - Thấy
at + giờ + mốc quá khứ→ chọn Quá khứ Tiếp diễn: Cụm từ nhưat 10 AM yesterdaylà dấu hiệu rõ ràng cho một hành động đang diễn ra tại thời điểm đó. - Phân biệt hành động NỀN và hành động XEN VÀO: Trong câu có
when, hãy tự hỏi: hành động nào kéo dài hơn và làm nền? Đó là Quá khứ Tiếp diễn. Hành động nào ngắn, xảy ra đột ngột? Đó là Quá khứ Đơn. - Loại trừ động từ trạng thái (stative verbs): Nếu các đáp án là
was knowing,was believing,was owning, hãy loại ngay vì các động từ này không được chia ở thì tiếp diễn.
Lưu ý
- Không dùng Quá khứ Tiếp diễn với các động từ chỉ trạng thái: Các động từ như
be,know,believe,understand,like,want,need,see,hearkhông chia ở dạng V-ing trong thì này. Whencó thể đi với cả hai thì: Mặc dùwhenthường đi với Quá khứ Đơn (hành động xen vào), nó cũng có thể đi với Quá khứ Tiếp diễn nếu hai hành động kéo dài xảy ra song song (tương tựwhile). Ví dụ: When the staff was preparing the venue, the clients were already arriving.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức