Bài giảng— Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Mục tiêu: Nắm vững công thức, dấu hiệu và ứng dụng thì Hiện tại hoàn thành trong đề thi TOEIC Part 5/6.
Định nghĩa
Thì Hiện tại hoàn thành diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn kéo dài đến hiện tại hoặc để lại kết quả ở hiện tại. Thì này thường xuất hiện trong báo cáo, thông báo doanh nghiệp.
Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + V3/ed | We have signed the contract. (Chúng tôi đã ký.) |
| Phủ định | S + have/has + not + V3/ed | She has not sent the report. (Cô ấy chưa gửi.) |
| Nghi vấn | Have/Has + S + V3/ed? | Have you met the manager? (Bạn đã gặp sếp?) |
Cách dùng
- Hành động kéo dài: Diễn tả sự việc bắt đầu ở quá khứ và vẫn tiếp diễn ở hiện tại. Ví dụ: They have worked here for five years. (Họ đã làm việc ở đây được 5 năm.)
- Kinh nghiệm: Diễn tả trải nghiệm tính đến thời điểm hiện tại. Ví dụ: Mr. Lee has visited the branch twice. (Ông Lee đã thăm chi nhánh hai lần.)
- Kết quả hiện tại: Diễn tả hành động vừa xảy ra và để lại kết quả ở hiện tại. Ví dụ: The manager has launched a new project. (Quản lý vừa khởi động dự án mới.)
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Quá khứ đơn | Hiện tại hoàn thành |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Thời gian xác định, đã kết thúc | Thời gian không xác định/còn tiếp diễn |
| Dấu hiệu | yesterday, ago, in 2020, last week | since, for, already, yet, recently |
| Ví dụ | He left two hours ago. (Anh ấy đi rồi.) | He has just left. (Anh ấy vừa mới đi.) |
Dấu hiệu nhận biết
- Từ khoá: since, for, already, yet, recently, lately, ever, never, so far, just
- Vị trí: already/just/never đứng sau have/has; yet đứng cuối câu; since/for đứng trước mốc hoặc khoảng thời gian.
Ví dụ chuẩn
- The marketing team has increased online sales significantly this quarter. (Đội ngũ tiếp thị đã tăng doanh số trực tuyến đáng kể trong quý này.)
- Ms. Taylor has not submitted the expense report yet. (Bà Taylor vẫn chưa nộp báo cáo chi phí.)
- We have recently updated our security policy for all employees. (Chúng tôi vừa mới cập nhật chính sách bảo mật cho toàn bộ nhân viên.)
Lỗi thường gặp
- Sai: I have seen him yesterday. → Đúng: I saw him yesterday. (Có thời gian xác định "yesterday" phải dùng Quá khứ đơn.)
- Sai: She has worked here since 3 years. → Đúng: She has worked here for 3 years. (Dùng "for" với khoảng thời gian, "since" với mốc thời gian.)
Mẹo TOEIC
Mẹo vàng: Thấy mốc thời gian sau since hoặc khoảng thời gian sau for, chọn ngay thì Hiện tại hoàn thành.
- Thấy recently, so far, lately → chọn
have/has + V3/ed. - Thấy yet ở cuối câu → chọn dạng phủ định
have/has + not + V3/ed.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức