Bài giảng— Thì Tương Lai Đơn (Future Simple)
Mục tiêu: Nắm vững cấu trúc, dấu hiệu và cách dùng thì tương lai đơn để làm tốt TOEIC Part 5, 6.
Định nghĩa
Thì tương lai đơn diễn tả một hành động hoặc quyết định sẽ xảy ra trong tương lai tại thời điểm nói. Thì này thường được sử dụng phổ biến trong thư từ thương mại và thông báo công sở.
Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + V-bare | They will send it. (Họ sẽ gửi nó.) |
| Phủ định | S + will not (won't) + V-bare | He won't attend. (Anh ấy sẽ không dự.) |
| Nghi vấn | Will + S + V-bare? | Will you join us? (Bạn sẽ tham gia chứ?) |
Cách dùng
- Quyết định bộc phát: Quyết định đưa ra ngay tại thời điểm nói và không có kế hoạch trước. Ví dụ: I will answer the phone. (Tôi sẽ nghe điện thoại.)
- Dự đoán không căn cứ: Đưa ra dự đoán cá nhân dựa trên suy nghĩ hoặc nhận định chủ quan. Ví dụ: Mr. Lee will like the proposal. (Ông Lee sẽ thích bản đề xuất.)
- Lời hứa hoặc đề nghị: Dùng trong giao tiếp công sở để hứa hẹn hoặc đề nghị hỗ trợ. Ví dụ: We will deliver the goods tomorrow. (Chúng tôi sẽ giao hàng vào ngày mai.)
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Will | Be going to |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Quyết định bộc phát | Kế hoạch có sẵn từ trước |
| Dấu hiệu | Đi với từ chỉ ý kiến: think, hope | Có bằng chứng rõ ở hiện tại |
| Ví dụ | I will help you. (Tôi sẽ giúp bạn.) | I am going to leave. (Tôi sắp đi.) |
Dấu hiệu nhận biết
- Từ khoá: tomorrow, next week, soon, shortly, in the future, think, promise
- Vị trí: Thường đứng ở đầu câu hoặc cuối câu trong mệnh đề chính của bài thi.
Ví dụ chuẩn
- The marketing team will submit the report tomorrow. (Đội tiếp thị sẽ nộp báo cáo vào ngày mai.)
- Ms. Clara will inspect the factory next Monday. (Bà Clara sẽ kiểm tra nhà máy vào thứ Hai tới.)
- We will send you the invoice as soon as possible. (Chúng tôi sẽ gửi hóa đơn cho bạn sớm nhất có thể.)
Lỗi thường gặp
- Sai: If it will rain tomorrow, we will delay the event. → Đúng: If it rains tomorrow, we will delay the event. (Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian hoặc điều kiện, dùng Hiện tại đơn thay vì Tương lai đơn.)
- Sai: She will to visit the client. → Đúng: She will visit the client. (Sau động từ khuyết thiếu 'will' bắt buộc dùng động từ nguyên thể không 'to'.)
Mẹo TOEIC
Mẹo vàng: Khi thấy các từ chỉ thời gian tương lai như tomorrow, next week, soon trong Part 5, ưu tiên chọn đáp án dạng
will + V-bare.
- Thấy soon, shortly, next → chọn
will + V-bare. - Thấy mệnh đề when/as soon as/until chỉ tương lai → mệnh đề đó dùng Hiện tại đơn, mệnh đề còn lại chọn
will + V-bare.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức