Thì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect)

Thì·Intermediate

Chưa học

Bài giảngThì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect)

Mục tiêu: học xong bài này bạn sẽ chia đúng thì tương lai hoàn thành trong Part 5 và Part 6 TOEIC.

Định nghĩa

Thì tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + will have + V3/edShe will have finished it. (Cô ấy sẽ xong.)
Phủ địnhS + will not have + V3/edThey won't have left yet. (Họ sẽ chưa đi.)
Nghi vấnWill + S + have + V3/ed?Will you have done it? (Bạn sẽ làm xong chứ?)

Cách dùng

  • Hoàn thành trước mốc tương lai: Diễn tả hành động kết thúc trước một thời điểm cụ thể. Ví dụ: I will have left by 5 PM. (Tôi sẽ đi trước 5 giờ chiều.)
  • Hoàn thành trước hành động khác: Diễn tả hành động xong trước một hành động tương lai khác. Ví dụ: She will have prepared the report before the boss arrives. (Cô ấy sẽ chuẩn bị xong báo cáo trước khi sếp đến.)
  • Kéo dài đến mốc tương lai: Diễn tả hành động kéo dài đến một thời điểm trong tương lai. Ví dụ: By next month, he will have worked here for 5 years. (Tính đến tháng sau, anh ấy sẽ làm việc ở đây được 5 năm.)

So sánh nhanh

Tiêu chíFuture SimpleFuture Perfect
Ý nghĩaHành động sẽ xảy ra ở tương laiHành động sẽ hoàn thành trước mốc tương lai
Dấu hiệuTomorrow, next week, soonBy tomorrow, by the time + S + V(s/es)
Ví dụI will finish it tomorrow. (Tôi sẽ xong vào ngày mai.)I will have finished it by tomorrow. (Tôi sẽ xong trước ngày mai.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: by, by the time, by the end of, before, by then
  • Vị trí: Thường đi kèm trạng từ chỉ thời gian tương lai hoặc mệnh đề chứa by the time + S + V(s/es).

Ví dụ chuẩn

  • The team will have completed the project by next Friday. (Đội ngũ sẽ hoàn thành dự án trước thứ Sáu tuần tới.)
  • By the time Mr. Smith arrives, we will have signed the contract. (Trước khi ông Smith đến, chúng tôi sẽ ký xong hợp đồng.)
  • By the end of this year, the company will have opened three new branches. (Tính đến cuối năm nay, công ty sẽ mở xong ba chi nhánh mới.)

Lỗi thường gặp

  • Sai: By next month, he will finish the training course. → Đúng: By next month, he will have finished the training course. (Có cụm "by next month" phải dùng tương lai hoàn thành.)
  • Sai: By the time she will arrive, we will have prepared everything. → Đúng: By the time she arrives, we will have prepared everything. (Mệnh đề sau "by the time" chia hiện tại đơn, không dùng "will".)

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Thấy "by" hoặc "by the time" đi với mốc tương lai, hãy ưu tiên chọn dạng will have + V3/ed.

  • Thấy by the time + S + V(s/es) → chọn will have + V3/ed cho mệnh đề chính.
  • Thấy for + khoảng thời gian + by + mốc tương lai → chọn ngay will have + V3/ed.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan