Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

Thì·Intermediate

Chưa học

Bài giảngThì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

Học xong bài này bạn sẽ chọn đúng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong bài thi TOEIC Part 5 và 6.

Định nghĩa

Thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại và có thể tiếp diễn ở tương lai. Thì này tập trung nhấn mạnh vào tính liên tục và thời gian diễn ra của hành động.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + have/has + been + V-ingHe has been working. (Anh ấy đang làm việc.)
Phủ địnhS + have/has + not + been + V-ingThey haven't been calling. (Họ không gọi.)
Nghi vấnHave/Has + S + been + V-ing?Has she been waiting? (Cô ấy đã chờ chưa?)

Cách dùng

  • Hành động kéo dài: Diễn tả sự việc bắt đầu ở quá khứ và vẫn tiếp diễn liên tục. Ví dụ: We have been discussing the project. (Chúng tôi đã thảo luận dự án liên tục.)
  • Kết quả ở hiện tại: Hành động vừa mới kết thúc nhưng để lại dấu vết rõ ràng. Ví dụ: He is tired because he has been running. (Anh ấy mệt vì đã chạy bộ.)
  • Thói quen tạm thời: Nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian gần đây. Ví dụ: She has been attending training sessions. (Gần đây cô ấy liên tục dự tập huấn.)

So sánh nhanh

Tiêu chíHT Hoàn thànhHT Hoàn thành tiếp diễn
Trọng tâmNhấn mạnh kết quả hoàn thành.Nhấn mạnh quá trình liên tục.
Động từ tĩnhDùng được với know, like, have.KHÔNG dùng với động từ tĩnh.
Ví dụI have written 3 reports. (Tôi viết 3 báo cáo.)I have been writing. (Tôi viết liên tục.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: for, since, all day, all morning, recently, lately, how long
  • Vị trí: Thường xuất hiện trong cụm trạng từ chỉ thời gian đứng ở đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ chuẩn

  • The IT team has been repairing the server all morning. (Đội CNTT đã sửa chữa máy chủ suốt cả sáng.)
  • Ms. Lee has been working on the financial report recently. (Gần đây cô Lee đã liên tục làm báo cáo tài chính.)
  • How long have you been managing this department? (Bạn đã quản lý phòng ban này được bao lâu rồi?)

Lỗi thường gặp

  • Sai: She has been knowing the director for two years. → Đúng: She has known the director for two years. (Không dùng động từ chỉ trạng thái 'know' ở dạng tiếp diễn.)
  • Sai: They have been waited for the manager since 9 AM. → Đúng: They have been waiting for the manager since 9 AM. (Sau cấu trúc 'have been' phải chia động từ ở dạng V-ing.)

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Nếu câu có for/since và nhấn mạnh tính liên tục không ngắt quãng, hãy ưu tiên chọn have/has been V-ing.

  • Thấy all day / all morning / all week → chọn ngay thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
  • Tránh chọn dạng tiếp diễn nếu chỗ trống rơi vào các động từ tĩnh như know, want, like, possess.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan