Thì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn (Future Perfect Continuous)

Thì·Advanced

Chưa học

Bài giảngThì Tương Lai Hoàn Thành Tiếp Diễn (Future Perfect Continuous)

Mục tiêu: học xong bài này bạn sẽ phân biệt và chia đúng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong TOEIC.

Định nghĩa

Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đã và đang xảy ra kéo dài liên tục đến một thời điểm xác định trong tương lai.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + will have been + V-ingThey will have been working. (Họ sẽ làm việc.)
Phủ địnhS + will not have been + V-ingShe won't have been teaching. (Cô ấy sẽ không dạy.)
Nghi vấnWill + S + have been + V-ing?Will you have been waiting? (Bạn sẽ chờ chứ?)

Cách dùng

  • Nhấn mạnh tính liên tục: diễn tả hành động kéo dài liên tục đến mốc tương lai. Ví dụ: By next month, I will have been living here for 5 years. (Đến tháng sau, tôi sẽ sống ở đây được 5 năm.)
  • Chỉ nguyên nhân ở tương lai: hành động kéo dài dẫn đến kết quả ở tương lai. Ví dụ: He will be tired because he will have been driving all day. (Anh ấy sẽ mệt vì sẽ lái xe cả ngày.)
  • Đo lường thời gian: nhấn mạnh khoảng thời gian tính đến thời điểm tương lai. Ví dụ: By 5 PM, she will have been studying for 4 hours. (Đến 5 giờ chiều, cô ấy sẽ học được 4 tiếng.)

So sánh nhanh

Tiêu chíTương lai Hoàn thànhTL Hoàn thành Tiếp diễn
Trọng tâmKết quả công việc hoàn thànhSự liên tục của hành động
Cấu trúcS + will have + V3/edS + will have been + V-ing
Ví dụI will have finished it. (Tôi sẽ xong nó.)I will have been working. (Tôi sẽ đang làm.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: by... for..., by the time, by then, for + khoảng thời gian
  • Vị trí: Thường đi kèm mệnh đề chỉ thời gian bắt đầu bằng by hoặc by the time.

Ví dụ chuẩn

  • By next year, Ms. Green will have been managing this department for a decade. (Tính đến năm sau, bà Green sẽ quản lý phòng ban này được một thập kỷ.)
  • They will have been negotiating the contract for two hours by the time the CEO arrives. (Họ sẽ đàm phán hợp đồng được hai tiếng tính đến khi Giám đốc đến.)
  • By the end of this month, the team will have been testing the new software for weeks. (Đến cuối tháng này, nhóm sẽ thử nghiệm phần mềm mới được nhiều tuần.)

Lỗi thường gặp

  • Sai: By 2026, he will have been work here for 5 years. → Đúng: By 2026, he will have been working here for 5 years. (Sau been phải dùng V-ing.)
  • Sai: By tomorrow, I will have been knowing the result. → Đúng: By tomorrow, I will have known the result. (Không dùng động từ chỉ trạng thái ở dạng tiếp diễn.)

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Thấy by + mốc tương lai đi cùng for + khoảng thời gian, ưu tiên chọn đáp án có dạng will have been V-ing.

  • Thấy động từ chỉ trạng thái (know, like, possess) → chọn Tương lai Hoàn thành, không chọn Tiếp diễn.
  • Thấy by the time + V (hiện tại đơn) và có for + thời gian → chọn will have been V-ing.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan