Bài giảng— Present Simple
Mục tiêu: Nắm vững cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu thì hiện tại đơn để làm đúng câu hỏi Part 5/6.
Định nghĩa
Thì hiện tại đơn diễn tả hành động lặp đi lặp lại theo thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc lịch trình cố định. Trong TOEIC, thì này thường xuất hiện trong các thông báo, thư thoại và hợp đồng doanh nghiệp.
Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V(s/es) / S + am/is/are | She manages the team. (Cô ấy quản lý đội.) |
| Phủ định | S + do/does + not + V | They do not work. (Họ không làm việc.) |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V? | Does he attend? (Anh ấy dự họp không?) |
Cách dùng
- Thói quen / Tần suất: Diễn tả hành động lặp đi lặp lại định kỳ trong công việc. Ví dụ: Mr. Smith checks emails every morning. (Ông Smith kiểm tra email mỗi sáng.)
- Sự thật hiển nhiên: Mô tả thực tế hoặc chức năng cố định của tổ chức. Ví dụ: The company produces medical equipment. (Công ty sản xuất thiết bị y tế.)
- Lịch trình cố định: Diễn tả thời gian biểu, lịch tàu xe hoặc chương trình sự kiện. Ví dụ: The conference begins at 9 AM. (Hội nghị bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Thói quen, bản chất | Hành động đang diễn ra |
| Dấu hiệu | always, usually, every | now, currently, at present |
| Ví dụ | He works daily. (Anh ấy làm việc mỗi ngày.) | He is working now. (Anh ấy đang làm việc.) |
Dấu hiệu nhận biết
- Từ khoá: always, usually, often, frequently, sometimes, rarely, every day, once a month
- Vị trí: Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường, đứng sau động từ to be.
Ví dụ chuẩn
- The marketing department submits weekly reports every Friday. (Bộ phận tiếp thị nộp báo cáo hàng tuần vào mỗi Thứ Sáu.)
- Our company offers comprehensive training for new recruits. (Công ty chúng tôi cung cấp khóa đào tạo toàn diện cho nhân viên mới.)
- The manager usually responds to client inquiries promptly. (Quản lý thường phản hồi các thắc mắc của khách hàng một cách nhanh chóng.)
Lỗi thường gặp
- Sai: He work for an international firm. → Đúng: He works for an international firm. (Chủ ngữ số ít "He" yêu cầu động từ thêm "s".)
- Sai: The train is leaving at 8 AM every day. → Đúng: The train leaves at 8 AM every day. (Lịch trình cố định phải dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.)
Mẹo TOEIC
Mẹo vàng: Nếu câu xuất hiện trạng từ chỉ tần suất hoặc cụm từ chỉ chu kỳ thời gian, hãy chọn ngay thì hiện tại đơn.
- Thấy every + thời gian → chọn động từ ở dạng
V(s/es)hoặcV_bare. - Thấy trạng từ always, usually, frequently → ưu tiên đáp án hiện tại đơn trước tiên.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức