Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn (Past Perfect Continuous)

Thì·Intermediate

Chưa học

Bài giảngThì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn (Past Perfect Continuous)

Mục tiêu: Nắm vững cấu trúc, dấu hiệu và cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để làm tốt Part 5, 6.

Định nghĩa

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đã và đang xảy ra trong quá khứ cho đến khi một hành động quá khứ khác xảy ra, nhấn mạnh vào thời lượng của hành động.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + had been + V-ingThey had been working. (Họ đã làm việc.)
Phủ địnhS + had not been + V-ingHe had not been waiting. (Anh ấy không chờ.)
Nghi vấnHad + S + been + V-ing?Had you been sleeping? (Bạn đã đang ngủ à?)

Cách dùng

  • Nhấn mạnh thời gian: Nhấn mạnh khoảng thời gian của một hành động trước thời điểm quá khứ. Ví dụ: We had been researching for hours before the meeting. (Chúng tôi đã nghiên cứu hàng giờ trước cuộc họp.)
  • Nguyên nhân quá khứ: Giải thích nguyên nhân cho một kết quả hoặc trạng thái trong quá khứ. Ví dụ: She was tired because she had been working all night. (Cô ấy mỏi mệt vì đã làm việc cả đêm.)
  • Hành động kéo dài: Mô tả hành động xảy ra liên tục cho đến khi một hành động khác xen vào. Ví dụ: The system had been running smoothly until power failed. (Hệ thống đã vận hành mượt mà cho đến khi mất điện.)

So sánh nhanh

Tiêu chíQK Hoàn thành Tiếp diễnQuá khứ Tiếp diễn
Thời điểmTrước một hành động quá khứ khácNgay tại một thời điểm quá khứ
Nhấn mạnhTính liên tục và thời lượngTiến trình tại thời điểm xác định
Ví dụHe had been typing for 2 hours.He was typing at 9 AM yesterday.

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: until then, by the time, prior to that, for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian
  • Vị trí: Thường đứng trong mệnh đề đi kèm liên từ chỉ thời gian hoặc đứng trước mệnh đề chia quá khứ đơn.

Ví dụ chuẩn

  • The team had been discussing the budget for two hours before the manager arrived. (Đội ngũ đã thảo luận về ngân sách suốt hai giờ trước khi quản lý đến.)
  • Mr. Kim was exhausted because he had been negotiating with clients all morning. (Ông Kim kiệt sức vì đã đàm phán với các khách hàng suốt cả sáng.)
  • They had been testing the software for weeks before its official release. (Họ đã thử nghiệm phần mềm suốt nhiều tuần trước khi ra mắt chính thức.)

Lỗi thường gặp

  • Sai: She had been know him for five years. → Đúng: She had known him for five years. (Không dùng dạng tiếp diễn với động từ trạng thái như know, like, have.)
  • Sai: They had been work here since 2010. → Đúng: They had been working here since 2010. (Cấu trúc bắt buộc dùng V-ing sau had been.)

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Nếu trong câu có khoảng thời gian kéo dài (for/since) diễn ra trước một hành động quá khứ đơn, hãy chọn ngay đáp án có dạng had been V-ing.

  • Thấy for/since + mệnh đề Quá khứ đơn → chọn had been + V-ing
  • Thấy động từ trạng thái (know, believe, belong) → chọn Past Perfect Simple (had + V3/ed), không chia tiếp diễn
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan