Bài giảng— Thì Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)
Mục tiêu: Nắm vững cấu trúc, cách dùng và mẹo làm bài thi TOEIC chứa thì quá khứ hoàn thành.
Định nghĩa
Thì quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Chủ điểm này thường xuất hiện trong các câu hỏi phối hợp thì của Part 5 và 6.
Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + had + V3/ed | They had left early. (Họ đã rời đi sớm.) |
| Phủ định | S + hadn't + V3/ed | He hadn't finished. (Anh ấy chưa xong.) |
| Nghi vấn | Had + S + V3/ed? | Had they left early? (Họ rời đi sớm chưa?) |
Cách dùng
- Xảy ra trước hành động quá khứ: Diễn tả hành động hoàn tất trước một hành động quá khứ khác. Ví dụ: The meeting had ended when I arrived. (Cuộc họp đã kết thúc khi tôi đến.)
- Xảy ra trước mốc thời gian: Diễn tả sự việc hoàn thành trước một thời điểm cụ thể ở quá khứ. Ví dụ: By 2023, she had worked here for 5 years. (Tính đến 2023, cô ấy đã làm việc ở đây 5 năm.)
- Câu điều kiện loại 3: Diễn tả giả định không có thực trong quá khứ. Ví dụ: If I had known, I would have called. (Nếu tôi biết trước, tôi đã gọi điện.)
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Quá khứ hoàn thành | Quá khứ đơn |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Xảy ra trước một mốc/hành động quá khứ | Xảy ra và kết thúc hẳn ở quá khứ |
| Dấu hiệu | by the time, before, after, by + mốc QK | yesterday, last week, ago, in 2020 |
| Ví dụ | He had left before I came. (Anh ấy đã đi trước khi tôi đến.) | He left at 8 AM. (Anh ấy đã rời đi lúc 8 giờ sáng.) |
Dấu hiệu nhận biết
- Từ khoá: by the time, before, after, until then, by + mốc thời gian quá khứ
- Vị trí: Đứng trong mệnh đề chứa after hoặc đứng ở mệnh đề chính khi đi cùng before/by the time.
Ví dụ chuẩn
- The manager had reviewed the contract before signing it. (Trưởng phòng đã xem xét hợp đồng trước khi ký.)
- By the time the system crashed, we had saved all data. (Trước khi hệ thống hỏng, chúng tôi đã lưu toàn bộ dữ liệu.)
- She had already left the office when the client arrived. (Cô ấy đã rời văn phòng trước khi khách hàng đến.)
Lỗi thường gặp
- Sai: By the time he arrived, the train left. → Đúng: By the time he arrived, the train had left. (Hành động tàu chạy xảy ra trước nên phải chia quá khứ hoàn thành.)
- Sai: After she finished the work, she had taken a break. → Đúng: After she had finished the work, she took a break. (Hành động xảy ra ngay sau 'after' phải chia quá khứ hoàn thành.)
Mẹo TOEIC
Mẹo vàng: Công thức kinh điển TOEIC:
By the time + S + V(quá khứ đơn), S + had + V3/ed.
- Thấy by the time đi với mệnh đề quá khứ đơn → chọn ngay had + V3/ed cho mệnh đề còn lại.
- Thấy after +
had + V3/ed→ mệnh đề còn lại chia ngay V2/ed (quá khứ đơn).
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức