Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Thì·Beginner

Chưa học

Bài giảngThì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Mục tiêu: Nắm vững cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu thì Hiện tại tiếp diễn để làm đúng bài tập TOEIC Part 5, 6.

Định nghĩa

Thì Hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Thì này cũng diễn tả một kế hoạch đã được sắp xếp trước trong tương lai gần.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + am/is/are + V-ingShe is reviewing the report. (Cô ấy đang xem báo cáo.)
Phủ địnhS + am/is/are + not + V-ingThey are not attending the meeting. (Họ không dự họp.)
Nghi vấnAm/Is/Are + S + V-ing?Are you updating the database? (Bạn đang cập nhật dữ liệu à?)

Cách dùng

  • Hành động đang xảy ra: Diễn tả sự việc đang diễn ra ngay lúc nói. Ví dụ: The manager is talking on the phone. (Quản lý đang nghe điện thoại.)
  • Hành động tạm thời: Diễn tả sự việc xảy ra dạo này, không cố định. Ví dụ: We are training a new assistant this week. (Tuần này chúng tôi đang đào tạo trợ lý mới.)
  • Kế hoạch tương lai: Diễn tả dự định đã sắp xếp thời gian cụ thể. Ví dụ: Mr. Lee is launching a product tomorrow. (Ông Lee sẽ ra mắt sản phẩm vào ngày mai.)

So sánh nhanh

Tiêu chíHiện tại đơnHiện tại tiếp diễn
Ý nghĩaThói quen, bản chất, sự thậtHành động đang diễn ra, tạm thời
Dấu hiệualways, usually, often, every daynow, right now, currently, at present
Ví dụHe manages the sales department. (Anh ấy quản lý phòng kinh doanh.)He is managing the project now. (Hiện anh ấy đang quản lý dự án.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: now, right now, at present, currently, at the moment, Look!, Listen!
  • Vị trí: Trạng từ chỉ thời gian thường đứng ở đầu câu hoặc cuối câu trong đề thi TOEIC.

Ví dụ chuẩn

  • The IT department is fixing the server system right now. (Bộ phận IT đang sửa chữa hệ thống máy chủ ngay lúc này.)
  • Ms. Clara is currently preparing the financial budget for next year. (Cô Clara hiện đang chuẩn bị ngân sách tài chính cho năm tới.)
  • The technicians are installing new office software at the moment. (Các kỹ thuật viên hiện đang cài đặt phần mềm văn phòng mới.)

Lỗi thường gặp

  • Sai: The company is owning three branches.Đúng: The company owns three branches. (Không chia tiếp diễn với động từ chỉ sở hữu như own, have, belong.)
  • Sai: Look! The bus comes.Đúng: Look! The bus is coming. (Sau từ gây chú ý như Look!, Listen! phải dùng thì Hiện tại tiếp diễn.)

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Thấy trạng từ currently hoặc now trong câu Part 5, hãy ưu tiên chọn đáp án có dạng be + V-ing.

  • Thấy Look!, Listen! ở đầu câu → chọn ngay đáp án có dạng am/is/are + V-ing.
  • Tránh chọn thì tiếp diễn cho các động từ chỉ nhận thức, cảm xúc như know, like, understand, want.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan