Cụm động từ (Phrasal Verb)

Cấu trúc câu·Intermediate

Chưa học

Bài giảngCụm động từ (Phrasal Verb)

Mục tiêu: Nắm vững cách dùng cụm động từ phổ biến để làm đúng câu hỏi Part 5 và Part 6.

Định nghĩa

Cụm động từ là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ. Sự kết hợp này tạo ra một nghĩa mới hoàn toàn so với động từ gốc.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Nội động từV + ParticleThe plane took off. (Máy bay cất cánh.)
Ngoại động từ táchV + Obj + ParticleTurn the lights off. (Tắt đèn đi.)
Ngoại động từ không táchV + Particle + ObjShe looks after him. (Cô ấy chăm sóc anh.)

Cách dùng

  • Cụm không tân ngữ: Động từ đi cùng tiểu từ và không cần tân ngữ theo sau. Ví dụ: The car broke down. (Xe hơi bị hỏng.)
  • Cụm tách rời được: Tân ngữ là đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ. Ví dụ: Please fill it out. (Vui lòng điền vào nó.)
  • Cụm không thể tách: Tân ngữ luôn đứng sau toàn bộ cụm động từ. Ví dụ: I ran into an old friend. (Tôi tình cờ gặp bạn cũ.)

So sánh nhanh

Tiêu chíTách đượcKhông tách được
Vị trí đại từBắt buộc đứng giữaBắt buộc đứng sau
Vị trí danh từĐứng giữa hoặc sauBắt buộc đứng sau
Ví dụTurn it on (Bật nó)Look after him (Chăm sóc)

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: look for, fill out, put off, turn down, call off
  • Vị trí: Đứng sau chủ ngữ làm động từ chính hoặc đứng sau động từ khuyết thiếu trong câu.

Ví dụ chuẩn

  • The manager decided to call off the meeting. (Giám đốc đã quyết định hủy bỏ cuộc họp.)
  • Please fill out this application form carefully. (Vui lòng điền vào đơn xin việc này cẩn thận.)
  • We need to put off the product launch until next month. (Chúng tôi cần hoãn việc ra mắt sản phẩm đến tháng sau.)

Lỗi thường gặp

  • Sai: Please fill out it before leaving. → Đúng: Please fill it out before leaving. (Đại từ làm tân ngữ phải đứng giữa cụm động từ tách được.)
  • Sai: They decided to put off it. → Đúng: They decided to put it off. (Đại từ "it" không được đứng sau tiểu từ trong cụm tách được.)

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Học thuộc nghĩa của cả cụm đi liền nhau thay vì dịch nghĩa từng từ riêng lẻ.

  • Thấy tân ngữ là đại từ it/them → chọn đáp án có đại từ đứng giữa động từ và tiểu từ.
  • Thấy ngữ cảnh hủy hoặc hoãn cuộc họp trong Part 5 → chọn ngay call off hoặc put off.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan