Cấu Trúc Câu Mục Đích

Cấu trúc câu·Intermediate

Chưa học

Bài giảngCấu Trúc Câu Mục Đích

Mục tiêu: Phân biệt và áp dụng chính xác các cấu trúc câu chỉ mục đích trong bài thi TOEIC Part 5 và 6.

Định nghĩa

Cấu trúc chỉ mục đích dùng để giải thích lý do thực hiện một hành động. Trong bài thi TOEIC, dạng ngữ pháp này thường nối một động từ hoặc mệnh đề chỉ mục tiêu.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Đi với Vto / in order to + VHe came to help us. (Anh ấy đến để giúp.)
Đi với Nfor + NWe met for lunch. (Chúng tôi gặp để ăn trưa.)
Mệnh đềso that + S + VStudy so that you pass. (Học để đỗ.)

Cách dùng

  • Chỉ mục đích với động từ: Dùng to hoặc in order to ngay trước động từ nguyên mẫu. Ví dụ: He called to confirm the order. (Anh ấy gọi để xác nhận đơn hàng.)
  • Chỉ mục đích với mệnh đề: Dùng so that đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh. Ví dụ: Send it now so that she can review it. (Gửi ngay để cô ấy xem.)
  • Chỉ mục đích dạng phủ định: Thêm not vào trước động từ nguyên mẫu trong cụm. Ví dụ: Walk quietly in order not to wake him. (Đi nhẹ để không làm anh ấy tỉnh.)

So sánh nhanh

Tiêu chíTo / In order toSo that / In order that
Thành phần sauĐộng từ nguyên mẫu (V)Mệnh đề đầy đủ (S + V)
Chứa modal VKhông cóThường có can, could, will
Ví dụTo get the job. (Để có việc.)So that he gets it. (Để nó lấy.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: to, in order to, so as to, so that, in order that, for
  • Vị trí: Đứng sau mệnh đề chính hoặc đầu câu để làm rõ mục đích của hành động.

Ví dụ chuẩn

  • The manager called a meeting to discuss the new project. (Quản lý đã gọi một cuộc họp để thảo luận về dự án mới.)
  • Please submit the report early so that the director can review it. (Vui lòng nộp báo cáo sớm để giám đốc có thể xem xét.)
  • We updated the software in order to improve system security. (Chúng tôi đã cập nhật phần mềm để nâng cao bảo mật hệ thống.)

Lỗi thường gặp

  • Sai: She registered so that to attend the seminar. → Đúng: She registered to attend the seminar. (Không dùng so that trực tiếp trước động từ nguyên mẫu.)
  • Sai: He spoke quietly for avoid waking the baby. → Đúng: He spoke quietly to avoid waking the baby. (Dùng to + V, không dùng for + V nguyên mẫu.)

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Phía sau khoảng trống là V nguyên mẫu thì chọn "to/in order to", nếu là mệnh đề S+V thì chọn "so that".

  • Thấy chỗ trống + V-inf → chọn in order to hoặc so as to.
  • Thấy chỗ trống + S + can/could/will + V → chọn so that hoặc in order that.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan