Bài giảng— Cấu Trúc Câu Gián Tiếp (Reported Speech)
Mục tiêu: Học xong bài này bạn sẽ nắm vững cách lùi thì và chọn đúng động từ tường thuật trong TOEIC Part 5/6.
Định nghĩa
Câu gián tiếp tường thuật lại lời nói của người khác mà không giữ nguyên vẹn từng từ. Cấu trúc này thường xuất hiện trong thư từ và báo cáo công sở TOEIC.
Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trần thuật | S + said (that) + S + V (lùi thì) | He said he was busy. (Anh nói anh ấy bận.) |
| Câu hỏi | S + asked + if/whether + S + V | She asked if I was ready. (Cô ấy hỏi tôi.) |
| Yêu cầu | S + told/asked + O + to V | He told me to sign here. (Bảo tôi ký đây.) |
Cách dùng
- Lùi thì động từ: Lùi một thì về quá khứ khi động từ tường thuật ở quá khứ. Ví dụ: He said he worked here. (Anh ấy nói làm việc ở đây.)
- Đổi đại từ: Thay đổi đại từ xưng hô cho phù hợp ngữ cảnh mới. Ví dụ: She said she needed help. (Cô ấy nói cô ấy cần hỗ trợ.)
- Đổi trạng từ: Biến đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn theo quy tắc. Ví dụ: He said he would call then. (Anh ấy nói sẽ gọi lúc đó.)
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Say | Tell |
|---|---|---|
| Tân ngữ trực tiếp | KHÔNG bắt buộc có tân ngữ | BẮT BUỘC có tân ngữ chỉ người |
| Cấu trúc | say (that) + S + V | tell + O + (that) + S + V |
| Ví dụ | He said that he left. (Nói đã đi.) | He told me that he left. (Bảo tôi đã đi.) |
Dấu hiệu nhận biết
- Từ khoá: said, told, asked, announced, stated, reported, informed
- Vị trí: Đứng sau động từ tường thuật hoặc sau tân ngữ chỉ người trong câu.
Ví dụ chuẩn
- The manager announced that the meeting would be postponed. (Giám đốc thông báo rằng cuộc họp sẽ bị hoãn.)
- She asked the technician whether the server was running. (Cô ấy hỏi kỹ thuật viên liệu máy chủ có đang hoạt động không.)
- Mr. Lee told us to submit the quarterly sales report today. (Ông Lee bảo chúng tôi nộp báo cáo doanh số quý hôm nay.)
Lỗi thường gặp
- Sai: He told that the report was ready. → Đúng: He said that the report was ready. (Dùng "say" khi không có tân ngữ chỉ người đi liền sau.)
- Sai: She asked me where was the file. → Đúng: She asked me where the file was. (Câu hỏi gián tiếp dùng thứ tự câu trần thuật, không đảo ngữ.)
Mẹo TOEIC
Mẹo vàng: Nếu động từ tường thuật ở quá khứ (said/told), mệnh đề sau "that" bắt buộc phải lùi thì.
- Thấy said/told + (that) → chọn động từ ở dạng quá khứ hoặc có would/could.
- Thấy tân ngữ chỉ người ngay sau chỗ trống → chọn told hoặc informed, không chọn said.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức