Bài giảng— Cấu Trúc Câu So Sánh (Comparison)
Mục tiêu: phân biệt và áp dụng chính xác các dạng câu so sánh trong đề thi TOEIC Part 5 và 6.
Định nghĩa
Cấu trúc so sánh dùng để đối chiếu đặc điểm, tính chất hoặc số lượng giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong TOEIC, chủ điểm này thường xuất hiện dưới dạng phân loại tính từ và trạng từ.
Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| So sánh bằng | as + adj/adv + as | Plan A is as good as plan B. (Đề án A tốt như B.) |
| So sánh hơn | adj-er / more + adj + than | Price is higher than May. (Giá cao hơn tháng 5.) |
| So sánh nhất | the + adj-est / most + adj | This is the best option. (Đây là lựa chọn tốt.) |
Cách dùng
- So sánh bằng: So sánh hai đối tượng tương đương nhau về tính chất. Ví dụ: The new model is as reliable as the old one. (Mẫu mới tin cậy như mẫu cũ.)
- So sánh hơn: So sánh hai đối tượng trong đó một bên vượt trội hơn. Ví dụ: This report is clearer than the previous one. (Báo cáo này rõ ràng hơn báo cáo trước.)
- So sánh nhất: So sánh một đối tượng vượt trội nhất trong nhóm từ ba trở lên. Ví dụ: She is the most qualified applicant in the room. (Cô ấy là ứng viên đủ năng lực nhất phòng.)
So sánh nhanh
| Tiêu chí | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | So sánh giữa 2 đối tượng | So sánh từ 3 đối tượng trở lên |
| Dấu hiệu | Có từ than đi kèm | Có mạo từ the đứng trước |
| Ví dụ | A is better than B. (A tốt hơn B.) | A is the best of all. (A tốt nhất tất cả.) |
Dấu hiệu nhận biết
- Từ khoá: than, as...as, the most, -er, -est, much, far, even
- Vị trí: Tính từ hoặc trạng từ so sánh thường đứng sau động từ tobe, động từ nối hoặc động từ thường.
Ví dụ chuẩn
- Our product is significantly cheaper than competitors' items. (Sản phẩm của chúng tôi rẻ hơn đáng kể so với mặt hàng của đối thủ.)
- Mr. Park handles customer complaints more efficiently than anyone else. (Ông Park xử lý khiếu nại của khách hàng hiệu quả hơn bất kỳ ai khác.)
- This department achieved the highest sales growth this quarter. (Phòng ban này đã đạt mức tăng trưởng doanh số cao nhất trong quý này.)
Lỗi thường gặp
- Sai: This machine is more faster than that one. → Đúng: This machine is much faster than that one. (Không dùng more với tính từ ngắn đuôi -er.)
- Sai: He works more hard than his peers. → Đúng: He works harder than his peers. (Hard là trạng từ ngắn nên thêm đuôi -er.)
Mẹo TOEIC
Mẹo vàng: Phía sau có "than" chọn so sánh hơn, phía trước có "the" chọn so sánh nhất.
- Thấy than → chọn dạng so sánh hơn (more/adj-er).
- Thấy much/far/even trước chỗ trống → chọn dạng so sánh hơn để nhấn mạnh.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức