Cấu Trúc Câu Điều Kiện (Conditionals)

Cấu trúc câu·Intermediate

Chưa học

Bài giảngCấu Trúc Câu Điều Kiện (Conditionals)

Mục tiêu: Nắm vững cấu trúc 3 loại câu điều kiện và thể đảo ngữ để làm nhanh TOEIC Part 5.

Định nghĩa

Câu điều kiện diễn tả một giả định và kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện đó được đáp ứng. Trong bài thi TOEIC, cấu trúc này thường xuất hiện trong các hợp đồng, thư từ và thông báo công sở.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Loại 1If + S + V(s/es), S + will + VIf you call, I will come. (Nếu gọi, tôi đến.)
Loại 2If + S + V2, S + would + VIf I knew, I would tell. (Nếu biết, tôi sẽ nói.)
Loại 3If + S + had V3, S + would have V3If asked, I'd have gone. (Nếu hỏi, tôi đã đi.)

Cách dùng

  • Điều kiện có thật: Diễn tả hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Ví dụ: If you need help, call me. (Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy gọi cho tôi.)
  • Giả định trái hiện tại: Diễn tả tình huống không có thật ở hiện tại. Ví dụ: If I were you, I would accept the job. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.)
  • Giả định trái quá khứ: Diễn tả tiếc nuối về một việc không xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: If we had ordered earlier, we would have saved money. (Nếu chúng ta đặt hàng sớm hơn, chúng ta đã tiết kiệm được tiền.)

So sánh nhanh

Tiêu chíLoại 1 thông thườngĐảo ngữ Loại 1
Ý nghĩaGiả định có thậtTrang trọng hơn
Dấu hiệuIf + S + VShould + S + V
Ví dụIf you need help, call. (Nếu cần, hãy gọi.)Should you need, call. (Nếu cần, hãy gọi.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: if, provided that, providing that, as long as, unless
  • Vị trí: Mệnh đề If đứng đầu câu có dấu phẩy ngăn cách hoặc đứng sau mệnh đề chính không có dấu phẩy.

Ví dụ chuẩn

  • If Mr. Park signs the agreement, the project will begin tomorrow. (Nếu ông Park ký hợp đồng, dự án sẽ bắt đầu vào ngày mai.)
  • Should you require further assistance, please contact customer service. (Nếu bạn cần thêm sự hỗ trợ, vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng.)
  • We would have won the contract if we had submitted the proposal on time. (Chúng tôi đã giành được hợp đồng nếu nộp bản đề xuất đúng hạn.)

Lỗi thường gặp

  • Sai: If it will rain tomorrow, we will cancel the meeting. → Đúng: If it rains tomorrow, we will cancel the meeting. (Mệnh đề chứa If trong câu điều kiện loại 1 không dùng will).
  • Sai: Unless you don't submit the form, you cannot enter. → Đúng: Unless you submit the form, you cannot enter. (Từ unless đã mang nghĩa phủ định nên không dùng dạng phủ định phía sau).

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Trong TOEIC Part 5, nếu thấy đầu câu có khoảng trống đứng trước chủ ngữ và động từ nguyên thể, hãy chọn Should để thành lập câu đảo ngữ điều kiện.

  • Thấy unless → chọn mệnh đề mang nghĩa khẳng định không chứa not.
  • Thấy provided that hoặc as long as → chia động từ tương tự như mệnh đề if.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan