Bài giảng— Cấu Trúc Câu giả định (Subjunctive Mood)
Mục tiêu: Nắm vững cấu trúc câu giả định với động từ nguyên mẫu để làm tốt Part 5 và 6.
Định nghĩa
Câu giả định dùng để thể hiện yêu cầu, đề xuất hoặc tầm quan trọng của một hành động. Cấu trúc này bắt buộc mệnh đề sau that dùng động từ nguyên mẫu không "to" (V-bare).
Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | S1 + V_subj + that + S2 + V-bare | I ask that he sign. (Tôi xin anh ấy ký.) |
| Tính từ | It is + Adj + that + S + V-bare | It is vital that she attend. (Cần thiết cô ấy đi.) |
| Bị động | S1 + V_subj + that + S2 + be V3 | We ask that it be done. (Yêu cầu nó xong.) |
Cách dùng
- Đưa ra yêu cầu: Dùng sau các động từ thể hiện mệnh lệnh hoặc đề nghị quyết liệt. Ví dụ: The manager requests that all staff attend the meeting. (Giám đốc yêu cầu toàn bộ nhân viên họp.)
- Nhấn mạnh tầm quan trọng: Dùng cấu trúc tính từ giả định để thể hiện tính cấp thiết của công việc. Ví dụ: It is imperative that the report be submitted today. (Báo cáo bắt buộc phải nộp hôm nay.)
- Thể hiện dạng bị động: Dùng
be + V3/edkhi chủ ngữ sau that chịu tác động của hành động. Ví dụ: They recommended that the contract be reviewed. (Họ đề xuất hợp đồng nên được xem xét.)
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Câu giả định | Câu thường |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Yêu cầu, đề xuất, bắt buộc | Tường thuật thực tế |
| Dấu hiệu | Động từ/Tính từ giả định + that | Động từ chia theo thì |
| Ví dụ | He asks that she be present. | He says that she is present. |
Dấu hiệu nhận biết
- Từ khoá: suggest, recommend, require, insist, imperative, essential, vital, necessary, crucial
- Vị trí: Động từ nằm trong mệnh đề sau that, luôn ở dạng nguyên mẫu bất chấp thì hay chủ ngữ.
Ví dụ chuẩn
- The CEO insisted that Mr. Alan prepare the financial report immediately. (Tổng giám đốc khăng khăng yêu cầu ông Alan chuẩn bị báo cáo tài chính ngay lập tức.)
- It is necessary that every employee follow the new safety guidelines. (Mọi nhân viên bắt buộc phải tuân thủ các quy tắc an toàn mới.)
- The board recommended that the proposal be revised before Monday. (Hội đồng quản trị đề xuất bản kiến nghị nên được sửa đổi trước thứ Hai.)
Lỗi thường gặp
- Sai: The manager suggested that he approves the plan. → Đúng: The manager suggested that he approve the plan. (Động từ sau "that" phải giữ nguyên mẫu, không chia "approves" theo chủ ngữ "he".)
- Sai: It is essential that the budget is checked. → Đúng: It is essential that the budget be checked. (Dạng bị động trong câu giả định dùng "be + V3", không dùng "is".)
Mẹo TOEIC
Mẹo vàng: Thấy động từ hoặc tính từ giả định đứng trước that, mệnh đề sau that luôn chọn V-bare hoặc be + V3/ed.
- Thấy suggest/recommend/require + that + S → chọn ngay
V-bare(không thêm s/es, không chia thì). - Thấy dạng bị động sau that trong câu giả định → chọn ngay
be + V3/ed(dùng chữ be nguyên thể).
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức