Bài giảng— Cấu Trúc Câu Ước (Wish)
Mục tiêu: Nắm vững 3 dạng cấu trúc Wish để chọn chính xác thì của động từ trong TOEIC Part 5.
Định nghĩa
Cấu trúc câu ước (Wish) dùng để diễn tả mong muốn về một điều không có thật hoặc trái ngược với thực tế ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Chủ điểm này thường kiểm tra khả năng chia đúng thì của động từ trong bài thi TOEIC.
Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | S + wish(es) + S + V2/ed (were) | I wish I had more time. (Tôi ước có thêm giờ.) |
| Quá khứ | S + wish(es) + S + had + V3/ed | He wishes he had come. (Anh ấy ước đã đến.) |
| Tương lai | S + wish(es) + S + would/could + V1 | I wish it would stop. (Tôi ước trời ngừng.) |
Cách dùng
- Ước ở hiện tại: Diễn tả điều không thể xảy ra ở hiện tại. Ví dụ: I wish the manager were here now. (Tôi ước quản lý ở đây lúc này.)
- Ước ở quá khứ: Diễn tả sự tiếc nuối về một việc trong quá khứ. Ví dụ: They wish they had taken the course. (Họ ước đã tham gia khóa học.)
- Ước ở tương lai: Diễn tả mong muốn một sự việc thay đổi trong tương lai. Ví dụ: We wish the client would accept it. (Chúng tôi ước khách chấp nhận nó.)
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Wish | Hope |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Ước điều trái thực tế, khó xảy ra | Hy vọng điều có thể xảy ra |
| Dấu hiệu | Động từ bắt buộc lùi thì | Động từ thì hiện tại hoặc tương lai |
| Ví dụ | I wish I were rich. (Ước tôi giàu.) | I hope you pass. (Hy vọng bạn đỗ.) |
Dấu hiệu nhận biết
- Từ khoá: wish, wishes, wished, if only
- Vị trí: Đứng ngay sau động từ
wishhoặc đứng sau mệnh đềIf onlytrong câu hỏi chia thì.
Ví dụ chuẩn
- The CEO wishes the company had invested more in cybersecurity last year. (Giám đốc điều hành ước công ty đã đầu tư nhiều hơn vào an ninh mạng vào năm ngoái.)
- All department heads wish they could reduce operational costs this quarter. (Tất cả trưởng phòng đều ước họ có thể giảm chi phí vận hành trong quý này.)
- The director wishes the new product launch would go smoothly tomorrow. (Giám đốc ước buổi ra mắt sản phẩm mới sẽ diễn ra suôn sẻ vào ngày mai.)
Lỗi thường gặp
- Sai: I wish I am the project manager now. → Đúng: I wish I were the project manager now. (Cần lùi thì về quá khứ đơn và dùng 'were' cho mọi chủ ngữ khi ước ở hiện tại.)
- Sai: She wishes she attended yesterday's meeting. → Đúng: She wishes she had attended yesterday's meeting. (Ước cho sự việc trong quá khứ phải dùng cấu trúc 'had + V3/ed'.)
Mẹo TOEIC
Mẹo vàng: Động từ đứng sau 'wish' KHÔNG BAO GIỜ được chia ở thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn (will).
- Thấy động từ wish / wishes → Loại ngay các đáp án chia ở hiện tại (
V1/V-s/es) hoặcwill + V1. - Thấy trạng từ quá khứ (yesterday, last year) trong câu chứa wish → Chọn ngay đáp án
had + V3/ed.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức