Bài giảng— Cấu Trúc Câu Nhượng Bộ (Clause/Sentence of concession)
Mục tiêu: Phân biệt chính xác liên từ và giới từ nhượng bộ để giải quyết nhanh câu hỏi TOEIC Part 5 và 6.
Định nghĩa
Cấu trúc nhượng bộ dùng để nối hai ý tưởng trái ngược hoặc tương phản nhau trong câu. Cấu trúc này thường mang nghĩa "mặc dù... nhưng..." trong tiếng Việt.
Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Liên từ | Although + S + V | Although late, he came. (Dù trễ, anh đến.) |
| Giới từ | Despite + N/V-ing | Despite rain, he came. (Dù mưa, anh đến.) |
| Trạng từ | However, Clause | Late. However, he came. (Trễ. Dù vậy anh đến.) |
Cách dùng
- Liên từ: Bắt đầu mệnh đề chứa chủ ngữ và động từ chia thì. Ví dụ: Although the budget was tight, we finished. (Mặc dù ngân sách hẹp, chúng tôi đã hoàn thành.)
- Giới từ: Đi kèm cụm danh từ hoặc V-ing, không chứa động từ. Ví dụ: Despite high costs, they bought it. (Dù giá cao, họ vẫn mua nó.)
- Trạng từ: Đứng đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy để nối ý. Ví dụ: Costs rose. However, sales stayed high. (Chi phí tăng. Tuy nhiên, doanh số vẫn cao.)
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Although / Even though | Despite / In spite of |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Mặc dù | Mặc dù |
| Cấu trúc | Mệnh đề (S + V) | Danh từ / Cụm N / V-ing |
| Ví dụ | Although late, he came. (Dù trễ, anh đến.) | Despite rain, he came. (Dù mưa, anh đến.) |
Dấu hiệu nhận biết
- Từ khoá: although, even though, despite, in spite of, nevertheless
- Vị trí: Đứng trước mệnh đề
S + Vđối với liên từ hoặc đứng trước danh từ/cụm danh từ đối với giới từ.
Ví dụ chuẩn
- Although the traffic was heavy, Mr. Park arrived at the meeting on time. (Mặc dù giao thông ùn tắc, ông Park vẫn đến cuộc họp đúng giờ.)
- Despite a decline in sales, our company revenue increased this quarter. (Mặc dù doanh số giảm, doanh thu công ty vẫn tăng trong quý này.)
- The software is expensive; nevertheless, it will boost our productivity. (Phần mềm này rất đắt; tuy nhiên, nó sẽ giúp tăng năng suất.)
Lỗi thường gặp
- Sai: Although the bad weather, the event went on. → Đúng: Despite the bad weather, the event went on. (Dùng liên từ
Althoughtrước cụm danh từ là sai, phải dùng giới từDespite.) - Sai: Although it was late, but he kept working. → Đúng: Although it was late, he kept working. (Không dùng liên từ
buttrong câu đã cóAlthough.)
Mẹo TOEIC
Mẹo vàng: Nhìn sau khoảng trống: có
S + Vchọn Liên từ (Although), chỉ cóN/V-ingchọn Giới từ (Despite).
- Thấy có phẩy
,tách hai mệnh đề và phía sau khoảng trống làS + V→ chọn although / even though. - Thấy phía sau khoảng trống là cụm danh từ không có động từ chia thì → chọn despite / in spite of.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức