Bài giảng— Cấu Trúc Câu Nguyên Nhân - Kết Quả
Học xong bài này bạn sẽ phân biệt và chia đúng các từ chỉ nguyên nhân - kết quả trong TOEIC.
Định nghĩa
Cấu trúc nguyên nhân - kết quả dùng để nối các mệnh đề hoặc cụm từ nhằm giải thích lý do và hậu quả của hành động. Chủ điểm này thường xuất hiện trong câu hỏi từ loại và liên từ của TOEIC Part 5 và Part 6.
Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mệnh đề nguyên nhân | S + V + because/since + S + V | They left because it rained. (Họ về vì mưa.) |
| Cụm từ nguyên nhân | S + V + because of + N/V-ing | We stopped due to rain. (Họ dừng vì mưa.) |
| Mệnh đề kết quả | S + V, so/therefore, S + V | It rained, so we stayed. (Trời mưa nên ở lại.) |
Cách dùng
- Dùng Mệnh đề: Nối hai mệnh đề hoàn chỉnh bằng liên từ chỉ nguyên nhân. Ví dụ: The meeting was canceled because the manager was ill. (Cuộc họp bị hủy vì quản lý bị ốm.)
- Dùng Cụm từ: Theo sau bởi danh từ hoặc V-ing khi dùng giới từ chỉ lý do. Ví dụ: Flights were delayed due to heavy snowfall. (Các chuyến bay bị hoãn do tuyết rơi dày.)
- Dùng Kết quả: Diễn tả hậu quả đứng sau dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy. Ví dụ: Sales dropped, so we cut the budget. (Doanh số giảm nên chúng tôi cắt giảm ngân sách.)
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Because / Since | Because of / Due to |
|---|---|---|
| Loại từ | Liên từ nối | Giới từ nối |
| Cấu trúc sau | Mệnh đề S + V | Cụm N / V-ing |
| Ví dụ | ... as it rained. | ... due to rain. |
Dấu hiệu nhận biết
- Từ khoá: because, since, as, because of, due to, owing to, so, therefore, as a result
- Vị trí: Đứng ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân và kết quả.
Ví dụ chuẩn
- The shipment was delayed because of severe weather conditions. (Lô hàng bị chậm trễ do thời tiết xấu.)
- Mr. Park worked late, so he missed the last train home. (Ông Park làm việc muộn nên đã bỏ lỡ chuyến tàu cuối về nhà.)
- Since the venue is small, we must limit the attendee count. (Vì địa điểm nhỏ, chúng tôi phải giới hạn số lượng người tham dự.)
Lỗi thường gặp
- Sai: Because of it rained, the event was postponed. → Đúng: Because it rained, the event was postponed. (Dùng "because" trước một mệnh đề có động từ chia thì.)
- Sai: Because the budget was low, so we canceled the trip. → Đúng: Because the budget was low, we canceled the trip. (Không dùng cả "because" và "so" trong cùng một câu.)
Mẹo TOEIC
Mẹo vàng: Nhìn ngay sau chỗ trống: nếu có
S + Vthì chọn liên từ (because), nếu chỉ cóN/V-ingthì chọn giới từ (because of).
- Thấy danh từ / Cụm danh từ / V-ing ngay sau chỗ trống → chọn due to / because of / owing to.
- Thấy mệnh đề có S + V ngay sau chỗ trống → chọn because / since / as.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức