Trạng từ (Adverbs)

Từ loại·Intermediate

Chưa học

Bài giảngTrạng từ (Adverbs)

Mục tiêu: Nắm vững vị trí, chức năng và dấu hiệu của trạng từ để xử lý nhanh câu hỏi Part 5/6.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb) là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc toàn bộ câu. Trong bài thi TOEIC, trạng từ giúp làm rõ cách thức, mức độ, thời gian hoặc tần suất của hành động.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Tạo trạng từAdj + ly -> AdvQuick -> Quickly. (Nhanh chóng.)
Bổ nghĩa động từS + V + AdvShe speaks softly. (Cô ấy nói nhẹ nhàng.)
Bổ nghĩa tính từbe + Adv + AdjIt is extremely cold. (Trời cực lạnh.)

Cách dùng

  • Bổ nghĩa động từ: Đứng sau động từ thường hoặc trước động từ chính để mô tả hành động. Ví dụ: He quickly answered the email. (Anh ấy đã trả lời email nhanh chóng.)
  • Bổ nghĩa tính từ: Đứng ngay trước tính từ để tăng hoặc giảm mức độ. Ví dụ: The report is extremely detailed. (Bản báo cáo cực kỳ chi tiết.)
  • Bổ nghĩa toàn câu: Đứng ở đầu câu và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Ví dụ: Fortunately, we passed the exam. (May mắn thay, chúng tôi đã đỗ kỳ thi.)

So sánh nhanh

Tiêu chíTính từ (Adj)Trạng từ (Adv)
Ý nghĩaBổ nghĩa cho danh từBổ nghĩa cho động/tính/trạng từ
Dấu hiệuThường có đuôi -able, -ive, -fulThường có đuôi -ly
Ví dụA quick response. (Phản hồi nhanh.)Respond quickly. (Phản hồi nhanh.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: quickly, extremely, recently, currently, carefully
  • Vị trí: Giữa trợ động từ và động từ chính, hoặc giữa động từ to-be và tính từ.

Ví dụ chuẩn

  • The manager carefully reviewed the financial contract. (Quản lý đã xem xét hợp đồng tài chính một cách cẩn thận.)
  • Sales figures increased significantly this quarter. (Doanh số bán hàng đã tăng đáng kể trong quý này.)
  • The new policy is currently being implemented. (Chính sách mới hiện đang được thực thi.)

Lỗi thường gặp

  • Sai: He drives careful. → Đúng: He drives carefully. (Động từ thường 'drives' cần trạng từ bổ nghĩa.)
  • Sai: She is a highly person. → Đúng: She is a highly respected person. ('Highly' không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.)

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Chọn ngay trạng từ khi khoảng trống nằm giữa hai động từ hoặc đứng trước tính từ.

  • Thấy have/has + ___ + V3/ed → chọn trạng từ (-ly).
  • Thấy be + ___ + Adj → chọn trạng từ (-ly).
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan