Bài giảng— Danh từ (Nouns)
Mục tiêu: Nắm vững vị trí, đuôi nhận biết danh từ để giải quyết chính xác các câu hỏi TOEIC Part 5.
Định nghĩa
Danh từ (Noun) là từ dùng để chỉ người, vật, nơi chốn, sự việc hoặc khái niệm. Trong bài thi TOEIC, danh từ thường đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sau tính từ | Adj + N | Reliable service. (Dịch vụ tin cậy.) |
| Sau mạo từ | a/an/the + N | The report. (Bản báo cáo.) |
| Sau sở hữu | Possessive + N | Our company. (Công ty chúng tôi.) |
Cách dùng
- Làm chủ ngữ: Đứng đầu câu trước động từ chính để thực hiện hành động. Ví dụ: The manager approved the budget. (Quản lý đã phê duyệt ngân sách.)
- Làm tân ngữ: Đứng sau động từ hoặc giới từ để chịu tác động. Ví dụ: We received the document. (Chúng tôi đã nhận tài liệu.)
- Làm bổ ngữ: Đứng sau động từ nối để bổ nghĩa cho chủ ngữ. Ví dụ: Mr. Lee became the director. (Ông Lee đã trở thành giám đốc.)
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Danh từ đếm được | Danh từ không đếm được |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Chỉ đối tượng đếm bằng số | Chỉ khái niệm, chất lưu, tập hợp |
| Dấu hiệu | Đi với a, an, many, few | Đi với much, little, amount of |
| Ví dụ | a proposal, many books | information, advice, furniture |
Dấu hiệu nhận biết
- Từ khoá: -tion, -ment, -ness, -ity, -ance, -ence, -er, -or, -ship
- Vị trí: Đứng sau mạo từ, tính từ sở hữu, từ chỉ số lượng, giới từ hoặc tính từ miêu tả.
Ví dụ chuẩn
- The company hired a new consultant. (Công ty đã thuê một cố vấn mới.)
- Please submit your application before Friday. (Vui lòng nộp đơn ứng tuyển của bạn trước thứ Sáu.)
- The equipment requires regular maintenance. (Thiết bị này cần được bảo trì thường xuyên.)
Lỗi thường gặp
- Sai: They requested some informations. → Đúng: They requested some information. (Information là danh từ không đếm được, không thêm -s.)
- Sai: The company needs a reliable perform. → Đúng: The company needs a reliable performance. (Cần danh từ performance đứng sau tính từ reliable.)
Mẹo TOEIC
Mẹo vàng: Nếu chỗ trống đứng sau mạo từ hoặc tính từ và ngay trước động từ chính, hãy chọn danh từ.
- Thấy a/an/the + Adj + [ ] → chọn danh từ phù hợp ngữ cảnh.
- Thấy từ có đuôi -tion, -ment → ưu tiên chọn làm danh từ chỉ vật/sự việc.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức