Liên từ (Conjunctions)

Từ loại·Intermediate

Chưa học

Bài giảngLiên từ (Conjunctions)

Mục tiêu: Học xong bài này bạn sẽ phân biệt và chia đúng liên từ trong Part 5 và Part 6.

Định nghĩa

Liên từ là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau. Giúp thể hiện rõ mối quan hệ nguyên nhân, tương phản, điều kiện hoặc thời gian trong câu.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Đẳng lậpS + V, and/but S + VHe applied, but she quit. (Anh ấy nộp, cô ấy nghỉ.)
Phụ thuộcClause 1 + Sub-conj + Clause 2We stayed because it rained. (Chúng tôi ở lại vì mưa.)
Hổ tươngEither A or B / Both A and BShe likes both tea and coffee. (Cô thích cả trà và cà phê.)

Cách dùng

  • Chỉ nguyên nhân/kết quả: Nối mệnh đề chỉ lý do hoặc hậu quả của hành động. Ví dụ: We cancelled the meeting because the manager was sick. (Chúng tôi hủy họp vì quản lý bị ốm.)
  • Chỉ sự tương phản: Nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau. Ví dụ: Although sales dropped, profit increased. (Mặc dù doanh số giảm, lợi nhuận vẫn tăng.)
  • Chỉ thời gian/điều kiện: Nối mệnh đề chỉ thời điểm hoặc điều kiện diễn ra sự việc. Ví dụ: Please call me if you need help. (Vui lòng gọi tôi nếu bạn cần giúp đỡ.)

So sánh nhanh

Tiêu chíLiên từ (Conjunction)Giới từ (Preposition)
Ý nghĩaNối các mệnh đề với nhauNối danh từ với các thành phần khác
Dấu hiệuTheo sau là Mệnh đề (S + V)Theo sau là Danh từ / Cụm Danh từ / V-ing
Ví dụAlthough it rained,...Despite the rain,...

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: because, although, provided that, while, unless
  • Vị trí: Đứng ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề, phía sau là một mệnh đề hoàn chỉnh.

Ví dụ chuẩn

  • The launch was delayed because the product needed more testing. (Buổi ra mắt bị hoãn vì sản phẩm cần kiểm tra thêm.)
  • Although Mr. Lee was busy, he attended the orientation. (Mặc dù ông Lee bận, ông ấy vẫn tham dự buổi định hướng.)
  • Please sign the contract after you review the terms. (Vui lòng ký hợp đồng sau khi bạn xem xét các điều khoản.)

Lỗi thường gặp

  • Sai: Although it rained, but we went out. → Đúng: Although it rained, we went out. (Không dùng Although và But trong cùng một câu.)
  • Sai: Because of he was tired, he left. → Đúng: Because he was tired, he left. (Dùng Because trước mệnh đề S+V, không dùng Because of.)

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Nhìn sau khoảng trống: nếu là mệnh đề S + V thì chọn liên từ, nếu là cụm danh từ thì chọn giới từ.

  • Thấy S + V phía sau chỗ trống → ưu tiên chọn các liên từ như because, although, while.
  • Thấy các từ đi theo cặp (both...and, neither...nor) → chọn ngay từ còn thiếu theo cấu trúc liên từ hổ tương.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan