Tính từ (Adjectives)

Từ loại·Beginner

Chưa học

Bài giảngTính từ (Adjectives)

Mục tiêu: Học xong bài này bạn sẽ làm đúng các câu hỏi về tính từ trong TOEIC Part 5 và 6.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective) là từ dùng để miêu tả tính chất, đặc điểm hoặc trạng thái của người, vật và sự việc. Trong TOEIC, tính từ thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết để làm vị ngữ.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Trước danh từAdj + NShe is a competent manager. (Cô ấy giỏi.)
Sau Linking VerbS + LinkV + AdjThe report looks detailed. (Báo cáo chi tiết.)
Bổ nghĩa tân ngữS + V + O + AdjKeep the room clean. (Giữ phòng sạch.)

Cách dùng

  • Đứng trước danh từ: Bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng ngay sau nó. Ví dụ: We need an experienced accountant. (Chúng tôi cần một kế toán có kinh nghiệm.)
  • Đứng sau động từ liên kết: Làm vị ngữ sau các động từ như be, become, seem, remain. Ví dụ: The new policy remains effective. (Chính sách mới vẫn có hiệu lực.)
  • Bổ nghĩa cho tân ngữ: Đứng sau tân ngữ trong cấu trúc make, keep, find + O + Adj. Ví dụ: Please make the information available. (Vui lòng công khai thông tin.)

So sánh nhanh

Tiêu chíTính từ -edTính từ -ing
Ý nghĩaBị động, cảm xúc của chủ thểChủ động, bản chất của sự vật
Đối tượngThường dùng cho ngườiThường dùng cho vật, sự việc
Ví dụI am interested. (Tôi thích.)The job is interesting. (Việc hay.)

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: -able, -ible, -al, -ful, -ive, -ous, -ic, -ent, -ant, -less
  • Vị trí: Đứng sau mạo từ (a/an/the), tính từ sở hữu, trạng từ chỉ mức độ, hoặc giữa cặp từ as...as.

Ví dụ chuẩn

  • The marketing team proposed an innovative strategy. (Đội ngũ tiếp thị đã đề xuất một chiến lược đổi mới.)
  • All employees must keep their contact details updated. (Tất cả nhân viên phải giữ thông tin liên lạc của họ được cập nhật.)
  • Mr. Park is responsible for managing the project budget. (Ông Park chịu trách nhiệm quản lý ngân sách dự án.)

Lỗi thường gặp

  • Sai: He works hard to get a successfully result. → Đúng: He works hard to get a successful result. (Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ result, không dùng trạng từ.)
  • Sai: The annual conference was very interested. → Đúng: The annual conference was very interesting. (Hội nghị mang bản chất thú vị nên phải dùng tính từ đuôi -ing.)

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Nếu khoảng trống đứng ngay trước danh từ hoặc đứng sau động từ to be/linking verb, hãy chọn ngay tính từ.

  • Thấy a/an/the + [... ] + N → chọn tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
  • Thấy các động từ remain, become, look, seem, make/keep + O → điền tính từ vào chỗ trống.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan