Bài giảng— Giới từ (Prepositions)
Mục tiêu: Phân biệt và dùng chính xác các giới từ phổ biến để giải quyết nhanh câu hỏi TOEIC Part 5.
Định nghĩa
Giới từ là từ nối dùng để chỉ mối quan hệ thời gian, địa điểm hoặc phương thức giữa các từ. Giới từ thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc danh động từ.
Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chỉ thời gian | Prep + Time | At 9 AM. (Lúc 9 giờ sáng.) |
| Chỉ nơi chốn | Prep + Place | In the office. (Trong văn phòng.) |
| Cụm cố định | Prep + N / V-ing | Thanks to him. (Nhờ có anh ấy.) |
Cách dùng
- Thời gian: Dùng in (tháng/năm), on (ngày/thứ), at (giờ cụ thể). Ví dụ: The meeting is at 2 PM. (Cuộc họp diễn ra lúc 2 giờ chiều.)
- Nơi chốn: Dùng in (không gian), on (bề mặt), at (địa điểm cụ thể). Ví dụ: He is at the station. (Anh ấy đang ở ga tàu.)
- Nguyên nhân: Dùng due to hoặc because of + Cụm N/V-ing. Ví dụ: Delayed due to rain. (Trễ do mưa.)
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Giới từ (Preposition) | Liên từ (Conjunction) |
|---|---|---|
| Cấu trúc theo sau | Danh từ / Cụm N / V-ing | Mệnh đề (S + V) |
| Từ tiêu biểu | Because of, Despite, During | Because, Although, While |
| Ví dụ | Despite rain. (Dù mưa.) | Although it rained. (Dù trời mưa.) |
Dấu hiệu nhận biết
- Từ khoá: in, on, at, for, during, despite, because of, according to
- Vị trí: Giới từ đứng trước danh từ, đại từ, V-ing hoặc đứng sau một số động từ và tính từ cố định.
Ví dụ chuẩn
- The workshop will take place in the conference room. (Hội thảo sẽ diễn ra trong phòng họp.)
- All reports must be submitted by Friday morning. (Tất cả báo cáo phải được nộp trước sáng Thứ Sáu.)
- Mr. Park was promoted because of his outstanding sales record. (Ông Park được thăng chức nhờ kỷ lục doanh số xuất sắc.)
Lỗi thường gặp
- Sai: Despite of the rain, he came. → Đúng: Despite the rain, he came. (Dùng "Despite" không có "of", chỉ dùng "In spite of".)
- Sai: Because of he was ill, he left. → Đúng: Because he was ill, he left. (Sau "because of" dùng Cụm danh từ/V-ing, không dùng mệnh đề S+V.)
Mẹo TOEIC
Mẹo vàng: Nếu sau khoảng trống là Cụm danh từ hoặc V-ing, ưu tiên chọn Giới từ thay vì Liên từ.
- Thấy khoảng trống trước mốc thời gian hoặc khoảng thời gian → chọn in/on/at/for/during.
- Thấy danh từ chỉ phương tiện đi lại không có a/the → chọn by (ví dụ: by bus, by train).
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức