Mệnh đề trạng ngữ

Mệnh đề·Intermediate

Chưa học

Bài giảngMệnh đề trạng ngữ

Mục tiêu: Nắm vững mệnh đề trạng ngữ để giải nhanh các câu hỏi từ nối trong TOEIC Part 5 và 6.

Định nghĩa

Mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề phụ bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc, dùng để bổ nghĩa cho mệnh đề chính. Nó diễn tả thời gian, nguyên nhân, điều kiện, sự nhượng bộ hoặc mục đích của hành động.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Thời gian / Lý doS + V + Liên từ + S + VHe left because it rained. (Anh ấy về vì mưa.)
Nhượng bộLiên từ + S + V, S + VAlthough it rained, we went. (Dù mưa, tôi đi.)
Điều kiệnIf + S + V, S + VIf you need help, call me. (Nếu cần, gọi tôi.)

Cách dùng

  • Chỉ thời gian: Dùng when, while, before, after, as soon as để diễn tả thời điểm xảy ra sự việc. Ví dụ: Call me as soon as you arrive. (Gọi tôi ngay khi bạn đến.)
  • Chỉ nguyên nhân: Dùng because, since, as để giải thích lý do cho mệnh đề chính. Ví dụ: She stayed home because it rained. (Cô ấy ở nhà vì trời mưa.)
  • Chỉ nhượng bộ: Dùng although, even though, though để thể hiện sự tương phản. Ví dụ: Although it was late, he kept working. (Dù đã muộn, anh ấy vẫn làm việc.)

So sánh nhanh

Tiêu chíMệnh đề trạng ngữCụm giới từ
Ý nghĩaĐi kèm mệnh đề S + VĐi kèm N / V-ing
Dấu hiệubecause, although, whenbecause of, despite, during
Ví dụAlthough it rained... (Dù mưa...)Despite the rain... (Dù mưa...)

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: because, although, when, while, since, before, after, if, unless, so that
  • Vị trí: Đứng trước mệnh đề chính (có dấu phẩy) hoặc đứng sau mệnh đề chính (không có dấu phẩy).

Ví dụ chuẩn

  • The manager approved the budget after the team revised the proposal. (Quản lý đã phê duyệt ngân sách sau khi nhóm sửa lại đề xuất.)
  • Although the traffic was heavy, Mr. Park arrived at the meeting on time. (Mặc dù giao thông tắc nghẽn, ông Park vẫn đến cuộc họp đúng giờ.)
  • We will launch the product next month if the test results are positive. (Chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm vào tháng tới nếu kết quả thử nghiệm khả quan.)

Lỗi thường gặp

  • Sai: Because of the weather was bad, the flight was delayed.Đúng: Because the weather was bad, the flight was delayed. (Dùng "Because" trước mệnh đề có động tử chia thì, không dùng "Because of".)
  • Sai: Although he was tired, but he finished the report.Đúng: Although he was tired, he finished the report. (Không dùng "but" trong câu đã có "Although".)

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Phía sau chỗ trống là mệnh đề S + V thì chọn liên từ, nếu là cụm N/V-ing thì chọn giới từ.

  • Thấy S + V ngay sau chỗ trống → chọn Although / Because / While.
  • Thấy N / V-ing ngay sau chỗ trống → chọn Despite / Because of / During.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan