Bài giảng— Mệnh đề tính từ
Mục tiêu: Phân biệt và chọn đúng đại từ quan hệ trong Part 5 và 6 TOEIC.
Định nghĩa
Mệnh đề tính từ đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Mệnh đề này bắt đầu bằng các đại từ hoặc trạng từ quan hệ.
Công thức
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chỉ người | N (người) + who + V | The man who called left. (Người gọi đã đi.) |
| Chỉ vật | N (vật) + which + V | The car which broke is old. (Ô tô hỏng đã cũ.) |
| Sở hữu | N + whose + N + V | Staff whose cars broke left. (NV hỏng xe đã về.) |
Cách dùng
- Chỉ người (who/whom): Who làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, whom chỉ làm tân ngữ. Ví dụ: The applicant who arrived early passed. (Ứng viên đến sớm đã trúng tuyển.)
- Chỉ vật (which/that): Dùng which hoặc that thay thế cho danh từ chỉ vật. Ví dụ: The contract which was signed is valid. (Hợp đồng được ký có hiệu lực.)
- Sở hữu (whose): Dùng whose đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu. Ví dụ: The client whose project failed called. (Khách hàng có dự án thất bại đã gọi.)
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Who | Whose |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Thay thế cho người (ai) | Chỉ sở hữu (của ai) |
| Dấu hiệu | Sau khoảng trống là Động từ (V) | Sau khoảng trống là Danh từ (N) |
| Ví dụ | The man who called. (Người đã gọi.) | Staff whose car broke. (NV hỏng xe.) |
Dấu hiệu nhận biết
- Từ khoá: who, whom, which, that, whose, where, when, why
- Vị trí: Đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa và trước mệnh đề phụ.
Ví dụ chuẩn
- The manager who hired Mr. Lee is on vacation. (Người quản lý đã tuyển ông Lee đang đi nghỉ mát.)
- The proposal which was submitted yesterday was approved. (Đề xuất được nộp ngày hôm qua đã được phê duyệt.)
- Employees whose badges are lost must visit security. (Nhân viên có thẻ bị mất phải đến gặp bộ phận an ninh.)
Lỗi thường gặp
- Sai: The company hired an agent who skill is good. → Đúng: The company hired an agent whose skill is good. (Trước danh từ 'skill' phải dùng đại từ sở hữu 'whose'.)
- Sai: The report who was sent is long. → Đúng: The report which was sent is long. ('Report' là danh từ chỉ vật nên dùng 'which'.)
Mẹo TOEIC
Mẹo vàng: Xác định danh từ ngay trước khoảng trống để chọn nhanh đại từ quan hệ phù hợp.
- Thấy N (người) + ___ + V → chọn who.
- Thấy N + ___ + N (không có a/an/the) → chọn whose.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức