Mệnh đề tính từ

Mệnh đề·Intermediate

Chưa học

Bài giảngMệnh đề tính từ

Mục tiêu: Bổ sung thông tin cho danh từ chính xác và chọn đúng đại từ quan hệ trong TOEIC Part 5.

Định nghĩa

Mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Mệnh đề này bắt đầu bằng đại từ hoặc trạng từ quan hệ.

Công thức

DạngCấu trúcVí dụ
Chỉ ngườiN (người) + who/whom + V/S-VThe man who called left. (Người gọi vừa đi.)
Chỉ vậtN (vật) + which + V/S-VThe report which came is new. (Báo cáo mới về.)
Sở hữuN + whose + N + VThe staff whose car broke is late. (NV trễ.)

Cách dùng

  • Thay thế danh từ người: Dùng who làm chủ ngữ hoặc whom làm tân ngữ bổ nghĩa cho người. Ví dụ: The girl who met you is Jane. (Cô gái đã gặp bạn là Jane.)
  • Thay thế danh từ vật: Dùng which làm chủ ngữ hoặc tân ngữ bổ nghĩa cho vật, sự việc. Ví dụ: The plan which failed was mine. (Kế hoạch bị thất bại là của tôi.)
  • Chỉ sự sở hữu: Dùng whose đi kèm danh từ đứng sau để chỉ sở hữu cho người hoặc vật. Ví dụ: A firm whose sales grew expanded. (Công ty có doanh số tăng đã mở rộng.)

So sánh nhanh

Tiêu chíWhoWhom
Ý nghĩaLàm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ ngườiChỉ làm tân ngữ chỉ người
Dấu hiệuĐứng ngay trước động từ (V)Đứng ngay trước mệnh đề (S + V)
Ví dụThe man who came (Người đã đến)The man whom I met (Người tôi đã gặp)

Dấu hiệu nhận biết

  • Từ khoá: who, whom, which, that, whose, where, when, why
  • Vị trí: Đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa và nằm trước động từ chính của mệnh đề quan hệ.

Ví dụ chuẩn

  • The candidate who has the highest score will be hired. (Ứng viên có điểm cao nhất sẽ được nhận.)
  • The contract which was signed yesterday is very important. (Hợp đồng được ký hôm qua rất quan trọng.)
  • Mr. Lee is the manager whose department won the award. (Ông Lee là quản lý có phòng ban đạt giải thưởng.)

Lỗi thường gặp

  • Sai: The client which I met yesterday was helpful.Đúng: The client whom I met yesterday was helpful. (Dùng whom cho danh từ chỉ người 'client'.)
  • Sai: The company who produced this laptop is famous.Đúng: The company which produced this laptop is famous. (Dùng which cho danh từ chỉ vật/tổ chức 'company'.)

Mẹo TOEIC

Mẹo vàng: Phía sau chỗ trống là động từ V chọn who/which, là S + V chọn whom/which, là danh từ trần N chọn whose.

  • Thấy danh từ chỉ người + ____ + động từ → chọn who.
  • Thấy danh từ + ____ + danh từ không có mạo từ → chọn whose.
Học xong rồi? Chuyển sang tab Quiz để kiểm tra kiến thức

Chủ điểm ngữ pháp liên quan